Làm thế nào để nói "Chúc mừng sinh nhật" bằng tiếng Nhật?

[ADS] Quảng cáo

Bạn đang tìm cách chúc mừng sinh nhật ai đó bằng tiếng Nhật? Vâng, bạn đã đến đúng nơi! Hôm nay chúng ta sẽ học cách nói “Chúc mừng sinh nhật” bằng tiếng Anh.

Trong suốt bài viết này, bạn sẽ thấy nhiều cách khác nhau để chúc mừng sinh nhật và học được nhiều từ tiếng Nhật liên quan đến sinh nhật.

Chúng tôi khuyên bạn nên đọc: Omedetou – Làm thế nào để nói Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Nhật?

Chúc mừng sinh nhật bằng tiếng Nhật

Cách phổ biến nhất để nói “chúc mừng sinh nhật” trong tiếng Nhật là otanjobi omedetou :

お hoặc お, う!

Chữ [誕生日] có nghĩa là sinh nhật, hay ngày sinh, được cấu tạo bởi các chữ tượng thanh [誕] nghĩa là sinh, [生] nghĩa là thọ, [日] nghĩa là sinh mệnh.

Từ Omedetou [おめでとう] có nghĩa là chúc mừng, trong tiếng Nhật từ hạnh phúc không được dùng như một số ngôn ngữ. Đây là cách phổ biến nhất để nói "Chúc mừng sinh nhật" bằng tiếng Nhật.

Nếu bạn muốn biết lý do của [お] trước từ Tanjoubi, chúng tôi khuyên bạn nên đọc bài viết sau: Bikago - Tại sao “O” và “GO” được sử dụng trước một số từ tiếng Nhật?

Cô gái ngọt ngào cắt bánh sinh nhật

Nói sinh nhật của bạn

Nếu ai đó hỏi “Tanjōbi wa nan-nichi desu ka” [誕生日は何日ですか]? Anh ấy đang hỏi sinh nhật của bạn là gì. Bây giờ hãy xem làm thế nào để trả lời chính xác câu hỏi này.

Bạn cần đặt ngày trong tháng sau chính tháng đó. Ví dụ, nếu sinh nhật của bạn là ngày 4 tháng 3, bạn sẽ nói:

私の誕生日は3月4日です Watashi no tanjoubi wa san gatsu yokka desu

Hãy tưởng tượng cảm giác hồi hộp khi có thể chia sẻ ngày đặc biệt của bạn với bạn bè và gia đình ở Nhật Bản bằng cách sử dụng những từ thích hợp. Bạn cũng có thể trả lời trực tiếp, tránh dùng đại từ hoặc chỉ nói ngày tháng.

Những cách khác nhau để nói “Chúc mừng sinh nhật”

Nhiều trang web xuất bản các bài báo có nhiều cách để nói "Chúc mừng sinh nhật" bằng tiếng Nhật, nhưng điều này chủ yếu là phụ, nó gần giống với câu có bổ sung.

Như chúng ta vừa thấy, từ tanjoubi [誕生日] được dùng để chỉ ngày sinh nhật của một người. Sau đó, chúng tôi sử dụng từ omedetou [おめでとう] có nghĩa là chúc mừng.

Các hình thức khác mà chúng tôi sẽ trình bày bây giờ là các biến thể thêm hoặc bớt một số từ này, làm cho câu trở nên trang trọng hơn hoặc trang trọng hơn. Xem một số ví dụ:

お hoặc おめでとうござい。
o-tanjoubi omedeto gozaimasu

Việc thêm từ chamaimasu làm cho câu văn trở nên trang trọng và lịch sự hơn rất nhiều.

おたおめ Otaome

Otaome là một từ viết tắt rất ngắn và thân mật, thường được sử dụng bởi những người trẻ tuổi hoặc trong các môi trường thân mật như tin nhắn văn bản trực tuyến trên internet.

〇〇歳のお誕生日おめでとう 〇〇sai no otanjoubi omedeto

Trong ví dụ trên, chúng tôi đã thêm tuổi của người đó, chúc mừng họ đã đạt đến độ tuổi đó. Tuổi được biểu thị bằng các vòng tròn, trong khi hậu tố [歳] chỉ số tuổi.

Chân dung người phụ nữ tóc đen mỉm cười mặc áo sơ mi jean

Ngoài từ Otanjoubi, chúng ta có thể sử dụng một cách diễn đạt bắt nguồn từ tiếng Anh:

ハッピーバースデー! happii baasudee!

Hình thức chúng ta vừa thấy có nguồn gốc từ tiếng Anh “Happy Birthday“.

Nói gì sau Tanjoubi Omodetou?

Sau khi nói “chúc mừng sinh nhật”, bạn có thể sử dụng các cách diễn đạt khác như:

素敵な一日を〜 sutekina ichinichi o

Trong câu nói trên, bạn chúc người đó có một ngày tuyệt vời, hoặc một ngày tuyệt vời.

素晴らしい1年になりますように subarashii ichinen ni narimasu you ni

Trong câu trên, bạn đã chúc người đó một năm tuyệt vời.

楽しんでください tanoshinde kudasai

Trong câu trên, bạn đang chúc người ấy vui vẻ trong buổi hẹn hò đó.

あなたの願いが全て叶いますように! Anata no negai ga subete kanaimasuyouni!

Có thể tất cả mong muốn của bạn trở thành sự thật!

こがからも幸せでいてください Korekaramo shiawase de Itekudasai

hãy tiếp tục hạnh phúc

Bài hát sinh nhật bằng tiếng Nhật

Mỗi quốc gia có phiên bản bài hát sinh nhật thường sử dụng cùng nhịp điệu và âm thanh nền, bài hát Happy Birthday nổi tiếng.

Người Nhật thường hát bản Mỹ hóa và nó cũng có bản tiếng Nhật của riêng mình. Phiên bản Mỹ hóa giống như phiên bản tiếng Anh, nhưng được hát với giọng Nhật và với chữ viết và cách La tinh hóa sau:

ハッピーバースデー トゥーユー Happii basudee tuu yuu

Phiên bản tiếng Nhật có lời bài hát như sau:

 嬉しいな今日は。 ureshii na kyou wa.楽しいな今日は。 tanoshii na kyou wa.誕生日おめでとう。 tanjoubi omedetou. お歌を歌いましょう。 outa wo utaimashou. 

Phiên bản tiếng Nhật nói, thật là một ngày hạnh phúc, thật là một ngày vui vẻ, chúc mừng sinh nhật, hãy cùng nhau hát. Về cơ bản đây là bản dịch của bài hát sinh nhật Nhật Bản.

Từ vựng sinh nhật bằng tiếng Nhật

Nếu bạn muốn nói rằng từ này đề cập đến ngày sinh nhật nào đó, chỉ cần thêm tanjoubi trước, ví dụ: 誕生日パーティー (tiệc sinh nhật). Tất nhiên, đôi khi người ta thường sử dụng các thuật ngữ Mỹ hóa như バースデーケーキ (bánh sinh nhật).

  • 誕生日 (tanjōbi) – sinh nhật.
  • 祝う (iwau) – chúc bạn sức khỏe.
  • ケーキ (kēki) – bánh ngọt.
  • プレゼント (thuần túy) – hiện tại.
  • パーティー (pātī) – bữa tiệc.
  • 一歳 (issai) – lớn hơn một tuổi.
  • 祝賀会 (shukugaikai) – tiệc tùng, lễ kỷ niệm;
  • サプライズ (sapuraizu) – ngạc nhiên.
  • 年齢 (nenrei) – tuổi.
  • お祝い (oiwai) – lễ kỷ niệm.
  • カード (kādo) – thẻ.
  • ギフト (gifuto) – hiện tại.
  • メッセージ (messaaji) – tin nhắn.
  • 祝い事 (iwaigoto) – lễ kỷ niệm.
  • グッズ (guzzu) – vật dụng tiệc tùng.
  • お祝い金 (oiwai-kin) – tiền quà tặng.
  • お祝いメール (oiwai-mēru) – email kỷ niệm.
  • お祝い コメント (oiwai-komento) – bình luận về lễ kỷ niệm.
  • お祝い言葉 (oiwai-kotoba) – lời chúc mừng.

Chia sẻ bài viết này: