Danh sách các đồ vật trong nhà bằng tiếng Nhật

ĐƯỢC VIẾT BỞI

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ một danh sách rộng rãi của các đối tượng nhà ở Nhật Bản. Bất kỳ đối tượng mà bạn có trong một căn phòng, phòng ngủ, nhà bếp và văn phòng có thể nhập danh sách. Có một số đối tượng thú vị để bạn thêm vào vốn từ vựng tiếng Nhật của mình, tôi hy vọng bạn thích nó.

Nếu nó là khó để tìm thấy những lời bạn đang tìm kiếm, chúng tôi khuyên bạn sử dụng các trình duyệt locator (CRTL + F) để tìm kiếm từ bạn đang tìm kiếm. Nếu bạn thích bài viết hãy chắc chắn để chia sẻ và đọc bài viết khác liên quan dưới đây:

Danh sách các đồ vật trong nhà bằng tiếng Nhật

Danh sách các đồ vật trong nhà bằng tiếng Nhật

Người Bồ Đào Nha tiếng Nhật Romaji
Đèn ngủ ランプのかさ ranpunokasa
Đồ khui hộp 缶切り kankiri
Danh bạ điện thoại 電話帳 denwachoo
Đồ rắc tiêu こしょう入れ koshou tôi
Ghế nhà vệ sinh 便座 benza
Thăng bằng はかり hakari
Thăng bằng 体重計 taijuukei
Bồn tắm 風呂桶 sợ hãi
Phòng tắm công nghệ cao ウォッシュレット wosshuretto
Nhà vệ sinh お手洗い otearai
Nhà vệ sinh トイレ toire
Nhà vệ sinh 浴室 Yokushitsu
Máy cạo râu điện 電気かみそり denki kamisori
Son môi リップスティック rippusutikku
Son môi 口紅 kuchibeni
Giường ngủ 二段ベッド nidanbeddo
Bloco de anotações / Notepad メモ帳 memochoo
Bọt xà phòng シャボン玉 shabondama
Móc áo ハンガー hangaa
Cái ghế 椅子 isu
Sổ tay ノート  nooto
Lịch カレンダー karendaa
Giường ベッド beddo
Cây bút ペン cây bút
Carimbo / Selo スタンプ sutanpu
Cartão Cartão de Visita / Name 名刺 meishi
Hộp đựng giấy vệ sinh トイレットケース toiretto keesu
Dép lê スリッパ surippa
Vòi sen シャワー shawaa
Kẹp クリップ kurippu
Tủ quần áo 押入れ oshiire
Cái mền 毛布 moufu
Két sắt 金庫 kinko
May chăn ベッドカバー beddokabaa
Nệm マットレス mattoresu
Máy vi tính  コンピュータ konpyuuta
Máy vi tính コンピューター konpyuutaa
Dầu xả ヘアコンディショナー he he kondishonaa
Kéo cắt móng tay 爪切り tsume kiri
Tấm màn カーテン kaaten
Chất khử mùi デオドラント chất khử mùi
Đồng hồ báo thức 目覚まし時計 mezamashidokei
Tài liệu 書類 shorui
Phong bì 封筒 fuutoo
Bàn chải tóc ヘアブラシ Hea burashi
Bàn chải đánh răng 歯ブラシ ha burashi
Đánh răng 歯を磨く ha wo migaku
Bàn viết tsukue
Gương cầm tay 手鏡 kagami bạn
Gương kagami
Dao ナイフ naifu
Dao 包丁 houchou
Số fax ファックス fakkusu
オーブン oobun
天火 tenpi
Máy photocopy コピー機 kopiiki
Nồi chiên フライパン bánh hạnh nhân
Áo gối 枕カバー makura kabaa
Futon 布団 futon
Cái nĩa フォーク fooku
Tủ lạnh 冷蔵庫 reizouko
Bấm kim ステープラー suteepuraa
Tu-quan-ao  ワードローブ waadoroobu
Máy in プリンター purintaa
Cửa sổ mado
Cái bình 水差し mizusashi
Tấm シーツ shiitsu
Máy xay ミキサ mikisaa
Sách hon
Giũa móng tay ネールポリッシュ neeru porisshu
Bát đĩa bằng sành 瀬戸物 setomono
Kem dưỡng da tay ハンドローション hando rooshon
Kem dưỡng da ローション rooshon
Trang điểm メーキャップ meekyappu
Điểm đánh dấu văn bản 蛍光ペン bút keikoo
Mặt nạ マスカラ masukara
Bàn テーブル teeburu
Bàn tsukue
Mobília / Móveis 家具 kagu
Máquina de Fax / Fax ファクス fakusu
Giấy vệ sinh トイレットペーパー toiretto peepaa
Giấy kami
Kem đánh răng 歯磨き hamigaki
Đũa お箸 ohashi
Chải kushi
nước hoa パフューム pafyuumu
nước hoa 香水 kousui
bồn rửa 流し Nagashi
Bức vẽ 絵画 kaiga
Cái nhíp 刺抜き togenuki
Đĩa lót tách 受け皿 ukesara
Hộp đựng đồ trang sức ボックス bokkusu
Áp phích ポスター posutaa
bát nabe
Giá sách 本棚 hondana
Món ăn お皿 osara
Máy chiếu プロジェクター purejekutaa
Bảng ghim メッセージボード messeejiboodo
phòng ngủ 寝室 shinshitsu
Đồng hồ đeo tay 時計 tokei
Xà bông tắm 石鹸 sekken
Đồ mở nắp chai コルク抜き koruku nuki
Máy sấy tóc ヘアドライヤ he doraiya
dầu gội đầu cơ ボディーシャンプー bodii shanpuu
Dầu gội đầu シャンプー shanpuu
Dao kéo 刃物類 hamonorui
Thảm phòng tắm バスマット basu matto
Thảm 絨毯 jyuutan
Điện thoại 電話 denwa
Cây kéo hasami
Cây kéo はさみ hasami
bát 茶碗 chawan
Hộp mực スタンプ用インク sutanpuyou inku
Thuốc nhuộm tóc ヘアダイ he dai
Khăn tắm バスタオル basu taoru
Khăn tắm タオル Taoru
Đi tắm お風呂に入る ofuro ni hairu
Đi tắm シャワーを浴びる shawaa wo abiru
Máy nướng bánh mì トースター toosutaa
Cái gối Makura
TV テレビ terebi
nhà vệ sinh Thổ Nhĩ Kỳ (sàn) 和式 washiki
Cái bình hoa 花瓶 Kabin
Quạt 扇風機 senpuuki
Compartilhe com seus Amigos!