Quán Popolamama.
Mỗi thẻ có địa chỉ tiếng Nhật để chép.
Đây là quán Popolamama.
70 được liệt kê
Bắc
-
- Loại:
- Bắc
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 北海道江別市野幌町82-3
Kanto
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:15
- Địa chỉ:
- 埼玉県上尾市愛宕3丁目8‐1 イオンモール上尾店1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 埼玉県川越市脇田町11-4 長峰ビル1F
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 埼玉県入間市河原町2-1
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 埼玉県川口市本町2-7-25 ミエルかわぐち1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 埼玉県さいたま市北区宮原町1-854-1 IY棟3階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 埼玉県川越市新宿町1丁目17番1 ウニクス川越1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 埼玉県久喜市久本寺谷田7-1 アリオ鷲宮1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 埼玉県朝霞市浜崎1-2-10 アゴラ21ビル1階-B
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 埼玉県さいたま市南区沼影1-10-1 ラムザビル1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 埼玉県所沢市緑町1-1-11
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 埼玉県東松山市あずま町4丁目3番地
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 千葉県千葉市中央区川崎町52-7 アリオ蘇我2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 千葉県松戸市松戸1287-1
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 千葉県市原市ちはら台西3-4 ユニモちはら台1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:30–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 千葉県松戸市新松戸3-2-2 イオンフードスタイル新松戸店1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:00–20:30.
- Gọi món cuối:
- 20:00
- Địa chỉ:
- 千葉県四街道市中央5番地 イトーヨーカドー四街道店2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 千葉県浦安市明海4-1-1 NEW COAST SHIN-URAYASU 3F
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Thứ Hai đến thứ Bảy, 11:00–21:30, cuối 21:00. Chủ Nhật, 11:00–21:00, cuối 20:30.
- Địa chỉ:
- 千葉県市川市八幡2-5-20 イーストビル芝田1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 千葉県市川市妙典4-2-12
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 千葉県木更津市請西東7-12-21
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:30.
- Gọi món cuối:
- 22:00
- Địa chỉ:
- 千葉県浦安市入船1-4-1 イオン新浦安2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 千葉県鎌ヶ谷市新鎌ヶ谷2-12-1 アクロスモール新鎌ヶ谷店2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 千葉県松戸市小金2 北小金ピコティ西館2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 千葉県千葉市美浜区高洲3-13-1 イオンマリンピア本館4階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 千葉県市川市鬼高1-1-1 イオンスタイル市川コルトンプラザ内2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 千葉県市川市市川南1-1-2 フロール市川1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:30.
- Gọi món cuối:
- 22:00
- Địa chỉ:
- 千葉県浦安市北栄1-13-7 光雄マンション2階ワイズマート向い
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:30.
- Gọi món cuối:
- 22:00
- Địa chỉ:
- 千葉県船橋市西船4-14-12 木村建設工業ビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:30.
- Gọi món cuối:
- 22:00
- Địa chỉ:
- 千葉県船橋市本町3-1-1 柏屋ビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 千葉県松戸市日暮1-16-1 RG八柱ビル2F
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都足立区綾瀬4-9-24 大室ビル2F
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都板橋区常盤台1-43-1 EQUiAときわ台3F
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都江戸川区中葛西3-34-9 セントラルビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Ghi chú:
- Đến 11:00, chỉ có quầy đồ uống.
- Địa chỉ:
- 東京都江戸川区東葛西9-3-3 アリオ葛西店3階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都江戸川区平井3-30-1
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都江戸川区船堀3-5-7 船堀駅前トキビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都江戸川区瑞江2-5-21 サイトウビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都江東区木場1-5-30 イトーヨーカドー木場店3階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都江東区富岡1-7-6 富岡Yビル1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都江東区新砂3-4-31 南砂町SCスナモ店4F
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 東京都墨田区京島1-1-1 イーストコア曳舟2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都世田谷区南烏山6-2-1 駅前ビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都世田谷区成城2-40-25 パレブラン成城2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都大田区蒲田4-10-14 あすとウィズ 2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 東京都大田区西蒲田7-66-7 サンライズいよやビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 東京都品川区旗の台2-7-10 ドウエル旗の台1F
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都町田市森野1-39-16 渋谷一樹ビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都西東京市谷戸町3-27-24 ひばりヶ丘プラザ2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都西東京市東町3-14-27 いすずやビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都清瀬市元町1-8-1 三福ビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都国分寺市泉町3-35-1 西国分寺レガ1階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 東京都小平市花小金井1-8-5 清川第三ビル2階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 東京都調布市小島町2-51-9 高野ビルB1
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 10:45–20:30.
- Gọi món cuối:
- 20:00
- Địa chỉ:
- 神奈川県川崎市川崎区小田栄2-2-1 イトーヨーカドー川崎3階
-
- Loại:
- Kanto
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 神奈川県横浜市金沢区釜利谷東2-1-1 アピタ金沢文庫2階
Kansai
-
- Loại:
- Kansai
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 大阪府大阪市中央区北久宝寺町2-1-2 NPCビル本町1階
-
- Loại:
- Kansai
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 大阪府大阪市西淀川区福町3-2-15 イズミヤスーパーセンター福町店 1F
-
- Loại:
- Kansai
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30. Thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày lễ, 20:00.
- Địa chỉ:
- 大阪府大阪市中央区城見2-1-61 ツイン21ギャラリー2階
-
- Loại:
- Kansai
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 大阪府吹田市朝日町1番「吹田さんくす」1番館1階103号 吹田さんくす館1階
-
- Loại:
- Kansai
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:30.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 兵庫県宝塚市栄町2-1-1 ソリオ宝塚GF
Tây
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 山口県山陽小野田市中川6-4-1 おのだサンパーク内 1階
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 福岡県大牟田市岬町3-4イオンモール大牟田1F
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 福岡県北九州市小倉南区上葛原2-14-1 サンリブシティ小倉1F
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:00
- Địa chỉ:
- 佐賀県佐賀市大和町大字尼寺3535 イオンモール佐賀大和店 1階
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:00
- Địa chỉ:
- 長崎県長崎市茂里町1-55 みらい長崎ココウォーク店4F
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 大分県大分市公園通り2-1 パークプレイス大分2階
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 宮崎県延岡市旭町2丁目2-1 イオン延岡ショッピングセンター1階
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–22:00.
- Gọi món cuối:
- 21:30
- Địa chỉ:
- 宮崎県都城市栄町4672-5 イオンモール都城駅前店1F
-
- Loại:
- Tây
- Quán:
- Quán mì Ý.
- Giờ:
- Mỗi ngày, 11:00–21:00.
- Gọi món cuối:
- 20:30
- Địa chỉ:
- 宮崎県宮崎市大淀4丁目6番28号 宮交シティ・ショッピングセンター2階
Mảnh này chưa có điểm nào.
Có 70 địa điểm. Số cao nhất ở một tỉnh là 23, tại Tokyo. Có 13 tỉnh. Vùng có nhiều địa điểm nhất có 55, tại Kanto. Có 5 vùng.
Theo tỉnh
Số cao nhất ở một tỉnh là 23, tại Tokyo. Có 13 tỉnh.
Tỉnh có nhiều địa điểm nhất| Tỉnh | Địa điểm | Phần trăm |
|---|
| Tokyo | 23 | 32,9% |
| Chiba | 19 | 27,1% |
| Saitama | 11 | 15,7% |
| Osaka | 4 | 5,7% |
| Miyazaki | 3 | 4,3% |
| Kanagawa | 2 | 2,9% |
| Fukuoka | 2 | 2,9% |
| Hokkaido | 1 | 1,4% |
| Hyogo | 1 | 1,4% |
| Yamaguchi | 1 | 1,4% |
| Saga | 1 | 1,4% |
| Nagasaki | 1 | 1,4% |
| Oita | 1 | 1,4% |
Theo vùng
Vùng có nhiều địa điểm nhất có 55, tại Kanto. Có 5 vùng.
Địa điểm theo vùng| Vùng | Địa điểm | Phần trăm |
|---|
| Hokkaido | 1 | 1,4% |
| Kanto | 55 | 78,6% |
| Kansai | 5 | 7,1% |
| Chugoku | 1 | 1,4% |
| Kyushu | 8 | 11,4% |
Dữ liệu dùng trong nghiên cứu này được chốt vào ngày 23 tháng 10 năm 2026.
© 2026 Suki Desu. Đã đăng ký bản quyền