Bản dịch và Ý nghĩa của: 独り言 - hitorigoto

Trên trang này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của từ tiếng Nhật 独り言 (hitorigoto) và cách dịch sang tiếng Việt. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa khác nhau, ví dụ câu, giải thích, nguồn gốc và các từ tương tự.

Romaji: hitorigoto

Kana: ひとりごと

Kiểu: danh từ

L: Campo não encontrado.

独り言

Bản dịch / Ý nghĩa: độc thoại; Độc thoại; nói chuyện với chính mình

Ý nghĩa tiếng Anh: a soliloquy;a monologue;speaking to oneself

Definição: Định nghĩa: Expressar os pensamentos e sentimentos em palavras.

Giải thích và từ nguyên - (独り言) hitorigoto

独り言 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "độc thoại" hoặc "nói chuyện với chính mình". Nó bao gồm chữ Hán 独 (doku) nghĩa là "một mình" và 言 (gen) nghĩa là "nói". Từ này được hình thành bằng cách ghép hai chữ kanji và cách đọc của nó trong tiếng Nhật là "hitorigoto". Mọi người thường nói chuyện với chính mình bằng tiếng Nhật, để bày tỏ suy nghĩ của mình hoặc để luyện nói. Từ 独り言 thường được sử dụng trong trường hợp ai đó nói to với chính mình mà không mong đợi sự đáp lại hoặc tương tác với người khác.

Viết tiếng Nhật - (独り言) hitorigoto

Hãy xem bên dưới bước từng bước về cách viết tay trong tiếng Nhật cho từ (独り言) hitorigoto:

Từ đồng nghĩa và Tương tự - (独り言) hitorigoto

Xem bên dưới danh sách các từ tiếng Nhật có cùng nghĩa hoặc là một biến thể của từ mà chúng ta đang học trên trang này:

独り言; 独言; 独白; 独語; 独りで話す言葉; ひとりごと

TÌM TỪ CÓ NGHĨA GIỐNG NHAU

Các từ có chứa: 独り言

Xem thêm các từ liên quan khác từ từ điển của chúng tôi:

Các từ có cách phát âm giống nhau: ひとりごと hitorigoto

Câu ví dụ - (独り言) hitorigoto

Dưới đây là một số câu ví dụ:

Máy phát câu

Tạo ra các câu mới với từ khóa 独り言 sử dụng máy phát câu của chúng tôi với Trí tuệ Nhân tạo. Bạn vẫn có thể chọn các từ mới để xuất hiện cùng với câu.

Những từ khác cùng loại: danh từ

Xem các từ khác trong từ điển của chúng tôi cũng là: danh từ

如何

Kana: いかが

Romaji: ikaga

Nghĩa:

BẰNG; Làm sao

話し合い

Kana: はなしあい

Romaji: hanashiai

Nghĩa:

cuộc thảo luận; hội nghị

尊敬

Kana: そんけい

Romaji: sonkei

Nghĩa:

sự tôn trọng; kính trọng; tôn kính; tôn kính

FAQ - Câu hỏi và trả lời

Có nhiều cách khác nhau để thể hiện ý tưởng của "độc thoại; Độc thoại; nói chuyện với chính mình" trong tiếng Nhật.

Một cách nói "độc thoại; Độc thoại; nói chuyện với chính mình" é "(独り言) hitorigoto". Trong suốt trang này, bạn sẽ tìm thấy thông tin và các lựa chọn thay thế.
Nếu bạn có từ tiếng Nhật, chỉ cần dán nó vào trang địa chỉ sau thư mục "nghĩa". Ngay cả khi không có phiên âm, trang web sẽ chuyển hướng đến trang cho từ cụ thể. Bạn cũng có thể sử dụng tìm kiếm trang web của chúng tôi hoặc tìm kiếm bằng Google với bộ lọc site:skdesu.com.
Trên trang này, bạn sẽ tìm thấy thông tin quý giá về từ tiếng Nhật "(独り言) hitorigoto", bạn có thể tận dụng các cụm từ có sẵn trên trang này và thêm chúng vào chương trình ghi nhớ hoặc Flashcard. Bạn cũng có thể xem cách viết, ý nghĩa và từ đồng nghĩa của chúng.
独り言