Bản dịch và Ý nghĩa của: 減点 - genten

Trên trang này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của từ tiếng Nhật 減点 (genten) và cách dịch sang tiếng Việt. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa khác nhau, ví dụ câu, giải thích, nguồn gốc và các từ tương tự.

Romaji: genten

Kana: げんてん

Kiểu: Thực chất.

L: Campo não encontrado.

減点

Bản dịch / Ý nghĩa: trừ; Đưa ra một điều kiện

Ý nghĩa tiếng Anh: subtract;give a demerit

Definição: Định nghĩa: Chỉ trỏ ra câu trả lời sai và lỗi để trừ điểm.

Giải thích và từ nguyên - (減点) genten

減点 Đó là một từ tiếng Nhật bao gồm hai kanjis: (gen) có nghĩa là "giảm" và 点 (mười) có nghĩa là "điểm". Cùng nhau, 減 có nghĩa là "giảm điểm" hoặc "mất điểm". Nó thường được sử dụng trong bối cảnh học tập hoặc thể thao để mô tả việc giảm điểm do lỗi hoặc thất bại. Ví dụ, một học sinh có thể nhận được một bài kiểm tra vì anh ta không trả lời chính xác một câu hỏi. Trong các cuộc thi thể thao, một đội có thể nhận được một 減 để phạm lỗi hoặc vi phạm các quy tắc.

Viết tiếng Nhật - (減点) genten

Hãy xem bên dưới bước từng bước về cách viết tay trong tiếng Nhật cho từ (減点) genten:

Từ đồng nghĩa và Tương tự - (減点) genten

Xem bên dưới danh sách các từ tiếng Nhật có cùng nghĩa hoặc là một biến thể của từ mà chúng ta đang học trên trang này:

減点; ペナルティ; 減点罰; マイナスポイント

TÌM TỪ CÓ NGHĨA GIỐNG NHAU

Các từ có chứa: 減点

Xem thêm các từ liên quan khác từ từ điển của chúng tôi:

Các từ có cách phát âm giống nhau: げんてん genten

Câu ví dụ - (減点) genten

Dưới đây là một số câu ví dụ:

減点は避けたいです。

Genten wa saketai desu

Tôi muốn tránh mất điểm.

Tôi muốn tránh các khoản khấu trừ.

  • 減点 - mất điểm
  • は - một hạt trong tiếng Nhật chỉ ra chủ đề của câu, trong trường hợp này là "điểm trừ".
  • 避けたい - "避けたがっている"
  • です - một cách lịch sự để kết thúc một câu trong tiếng Nhật.

Máy phát câu

Tạo ra các câu mới với từ khóa 減点 sử dụng máy phát câu của chúng tôi với Trí tuệ Nhân tạo. Bạn vẫn có thể chọn các từ mới để xuất hiện cùng với câu.

Những từ khác cùng loại: Thực chất.

Xem các từ khác trong từ điển của chúng tôi cũng là: Thực chất.

Kana: ねん

Romaji: nen

Nghĩa:

giác quan; ý tưởng; nghĩ; cảm giác; sự mong muốn; bận tâm; chú ý; Cẩn thận

体制

Kana: たいせい

Romaji: taisei

Nghĩa:

đặt hàng; hệ thống; kết cấu; cài đặt; tổ chức; tổ chức

継ぐ

Kana: つぐ

Romaji: tsugu

Nghĩa:

thành công

FAQ - Câu hỏi và trả lời

Có nhiều cách khác nhau để thể hiện ý tưởng của "trừ; Đưa ra một điều kiện" trong tiếng Nhật.

Một cách nói "trừ; Đưa ra một điều kiện" é "(減点) genten". Trong suốt trang này, bạn sẽ tìm thấy thông tin và các lựa chọn thay thế.
Nếu bạn có từ tiếng Nhật, chỉ cần dán nó vào trang địa chỉ sau thư mục "nghĩa". Ngay cả khi không có phiên âm, trang web sẽ chuyển hướng đến trang cho từ cụ thể. Bạn cũng có thể sử dụng tìm kiếm trang web của chúng tôi hoặc tìm kiếm bằng Google với bộ lọc site:skdesu.com.
Trên trang này, bạn sẽ tìm thấy thông tin quý giá về từ tiếng Nhật "(減点) genten", bạn có thể tận dụng các cụm từ có sẵn trên trang này và thêm chúng vào chương trình ghi nhớ hoặc Flashcard. Bạn cũng có thể xem cách viết, ý nghĩa và từ đồng nghĩa của chúng.
減点