Bản dịch và Ý nghĩa của: 思わず - omowazu

Trên trang này, chúng ta sẽ tìm hiểu ý nghĩa của từ tiếng Nhật 思わず (omowazu) và cách dịch sang tiếng Việt. Chúng ta sẽ khám phá các nghĩa khác nhau, ví dụ câu, giải thích, nguồn gốc và các từ tương tự.

Romaji: omowazu

Kana: おもわず

Kiểu: trạng từ

L: Campo não encontrado.

思わず

Bản dịch / Ý nghĩa: không tựa; tự phát

Ý nghĩa tiếng Anh: unintentional;spontaneous

Definição: Định nghĩa: Không suy nghĩ [không suy nghĩ]

Giải thích và từ nguyên - (思わず) omowazu

思わず Đó là một từ tiếng Nhật có thể được dịch là "mà không cần suy nghĩ", "vô tình" hoặc "theo bản năng". Từ này được sáng tác bởi Kanjis (OMO) có nghĩa là "suy nghĩ" và ず (zu) là một hạt âm. Từ 思わず thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc phản ứng xảy ra mà không có người có thời gian để suy nghĩ hoặc lập kế hoạch. Ví dụ, ai đó có thể cười 思わず (không nghĩ) khi anh ta nghe thấy một trò đùa hài hước hoặc la hét 思わ (không tự nguyện) khi anh ta sợ hãi. Từ 思わず thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại không chính thức và là một biểu hiện phổ biến trong tiếng Nhật.

Viết tiếng Nhật - (思わず) omowazu

Hãy xem bên dưới bước từng bước về cách viết tay trong tiếng Nhật cho từ (思わず) omowazu:

Từ đồng nghĩa và Tương tự - (思わず) omowazu

Xem bên dưới danh sách các từ tiếng Nhật có cùng nghĩa hoặc là một biến thể của từ mà chúng ta đang học trên trang này:

思わず; 思わずに; 思わずも; 思わずとも; 思わず言う; 思わず口に出す; 思わず感じる; 思わず笑う; 思わず涙が出る; 思わずため息が出る; 思わず息を呑む; 思わず驚く; 思わず感心する; 思わず感嘆する; 思わず感動する; 思わず感慨深い; 思わず心が動かされる; 思わず心が揺さぶられる; 思わず心が打たれる; 思わず心が震える;

TÌM TỪ CÓ NGHĨA GIỐNG NHAU

Các từ có chứa: 思わず

Xem thêm các từ liên quan khác từ từ điển của chúng tôi:

Các từ có cách phát âm giống nhau: おもわず omowazu

Câu ví dụ - (思わず) omowazu

Dưới đây là một số câu ví dụ:

思わず笑ってしまった。

Omoiwasu waratte shimatta

Tôi cười mà không nghĩ.

Tôi vô tình cười.

  • 思わず - trực giác
  • 笑って - cười
  • しまった - đã hoàn tất

Máy phát câu

Tạo ra các câu mới với từ khóa 思わず sử dụng máy phát câu của chúng tôi với Trí tuệ Nhân tạo. Bạn vẫn có thể chọn các từ mới để xuất hiện cùng với câu.

Những từ khác cùng loại: trạng từ

Xem các từ khác trong từ điển của chúng tôi cũng là: trạng từ

何で

Kana: なんで

Romaji: nande

Nghĩa:

Tại sao?; Để làm gì?

一定

Kana: いちじょう

Romaji: ichijyou

Nghĩa:

đã sửa; thành lập; dứt khoát; đồng phục; chính quy hóa; xác định; tiêu chuẩn hóa; Phải; quy định

恐らく

Kana: おそらく

Romaji: osoraku

Nghĩa:

có lẽ

FAQ - Câu hỏi và trả lời

Có nhiều cách khác nhau để thể hiện ý tưởng của "không tựa; tự phát" trong tiếng Nhật.

Một cách nói "không tựa; tự phát" é "(思わず) omowazu". Trong suốt trang này, bạn sẽ tìm thấy thông tin và các lựa chọn thay thế.
Nếu bạn có từ tiếng Nhật, chỉ cần dán nó vào trang địa chỉ sau thư mục "nghĩa". Ngay cả khi không có phiên âm, trang web sẽ chuyển hướng đến trang cho từ cụ thể. Bạn cũng có thể sử dụng tìm kiếm trang web của chúng tôi hoặc tìm kiếm bằng Google với bộ lọc site:skdesu.com.
Trên trang này, bạn sẽ tìm thấy thông tin quý giá về từ tiếng Nhật "(思わず) omowazu", bạn có thể tận dụng các cụm từ có sẵn trên trang này và thêm chúng vào chương trình ghi nhớ hoặc Flashcard. Bạn cũng có thể xem cách viết, ý nghĩa và từ đồng nghĩa của chúng.
思わず