Danh sách biệt danh tiếng Hoa phổ thông

[ADS] Quảng cáo

Tìm kiếm những biệt danh đáng yêu và dễ thương bằng tiếng Quan Thoại? Tự hỏi làm thế nào và khi nào sử dụng biệt hiệu ở Trung Quốc? Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem xét một số biệt danh của Trung Quốc.

Điều đáng nói là có nhiều biến thể và phương ngữ của ngôn ngữ Trung Quốc, bao gồm các nền văn hóa khác nhau, vì vậy bài viết này thường áp dụng cho các khu vực quốc tế hóa hơn.

Chúng tôi khuyên bạn nên đọc: Tên nam và nữ trong tiếng Trung và ý nghĩa của chúng

Làm thế nào để bạn nói Họ bằng tiếng Trung?

Biệt hiệu hay tên hiệu trong tiếng Trung là [昵称] (nǐ chēng). Từ này được hình thành bởi các ký tự “昵” (nǐ) có nghĩa là “thân mật” và “称” (chēng) có nghĩa là “gọi tên” hoặc “gọi tên”.

Cùng với nhau, các ký tự này tạo thành từ [昵称], dùng để chỉ tên hoặc chức danh được đặt cho một người theo cách thân mật, mang tính thông tin hoặc hài hước, thường được sử dụng trong bối cảnh bình thường hoặc giữa bạn bè.

Có những từ tương tự và từ đồng nghĩa khác trong tiếng Trung đó là:

  • 绰号 (chuò hào) có nghĩa là “biệt hiệu” hoặc “họ”, thường được dùng để chỉ những biệt danh dựa trên họ.
  • 别名 (bié míng) có nghĩa là “tên thay thế” hoặc “biệt danh”, thường được dùng để chỉ một cái gì đó hoặc một người nào đó có một tên khác để phân biệt với tên gốc.
  • 绰号 (chūo hào) có nghĩa là “biệt hiệu” hoặc “họ”, đây cũng là một cách đề cập đến biệt hiệu dựa trên họ, nhưng một số học giả ngôn ngữ cho rằng nó ít trang trọng hơn 绰号 (chuò hào).
  • 小名 (xiǎo míng) hoặc 乳名 (rǔ míng) có nghĩa là biệt danh dành cho trẻ em, thường dễ thương và liên quan đến trái cây, đồ ăn nhẹ và đồ uống.
Nhóm trẻ châu Á giơ ngón tay cái lên

Biệt danh ở Trung Quốc là gì?

Ở Trung Quốc, mọi người thường sử dụng biệt danh hoặc "biệt danh" thay vì tên thật của họ. Những biệt danh này có thể dựa trên các khía cạnh ngoại hình, tính cách, kỹ năng hoặc những câu chuyện hài hước.

Hầu hết các biệt danh ở Trung Quốc đều được tạo thành từ hai từ trở lên và mỗi ký tự đều có một ý nghĩa, để hiểu được ý nghĩa đầy đủ của biệt hiệu, cần phải hiểu ngữ cảnh.

Điều đáng nói là các biệt danh của Trung Quốc có thể có các biến thể theo vùng miền, vì vậy thường chỉ những người thân thiết với người đó mới thực sự hiểu ý nghĩa hoặc lý do biệt danh được sử dụng.

Một số ví dụ về các biệt danh phổ biến ở Trung Quốc bao gồm “Xiao Ming” (Tiểu Minh), “Da Wang” (đại vương) và “Lão Lưu” (Lão Lưu). Một số biệt danh dựa trên ngoại hình, chẳng hạn như "Da Mei" (xinh đẹp, xinh xắn) hoặc "Da Shou" (tay to), trong khi những biệt danh khác dựa trên tính cách hoặc khả năng, chẳng hạn như "Da Gao" (cao) hoặc "Da Kong" (thông minh).

Một số cũng có thể dựa trên kinh nghiệm hoặc sự kiện trong quá khứ, chẳng hạn như “Da Tong” (chuyên gia) hoặc “Da Pi” (đắt tiền). Điều quan trọng cần nhớ là biệt danh ở Trung Quốc thường do bạn bè hoặc thành viên gia đình đặt cho bạn chứ không phải do chính bạn đặt.

Biệt danh Trung Quốc được chọn như thế nào?

Nói chung, các biệt danh phổ biến ở Trung Quốc bắt đầu bằng chữ tượng hình “小” (xiǎo) có nghĩa là nhỏ. Một cách phổ biến khác để tạo biệt hiệu bằng tiếng Trung là sử dụng các ký tự lặp lại (được gọi là “叠词” (dié cí)).

Một số người cũng sử dụng biệt danh kết thúc bằng “儿” (ér) hoặc bắt đầu bằng “阿” (ā). Một cách sáng tạo khác là lấy biệt hiệu từ tên thứ hai.

Các cách khác để tạo biệt hiệu bằng tiếng Trung là:

  • Sử dụng từ đồng âm (音韵词, yīn yùn cí) để tạo ra những biệt danh hài hước hoặc mỉa mai;
  • Sử dụng các cách diễn đạt phổ biến (成语, chéng yǔ) làm cơ sở cho các biệt danh hài hước hoặc phù hợp;
  • Sử dụng các nhân vật lịch sử hoặc văn học làm nguồn cảm hứng cho các biệt danh;
  • Sử dụng các chữ tượng hình dựa trên sự may mắn hoặc may mắn, chẳng hạn như “福” (fú), “寿” (shòu) và “吉” (jí);
  • Sử dụng các chữ tượng hình dựa trên yếu tố tự nhiên, chẳng hạn như “阳” (yáng), “阴” (yīn) hoặc “月” (yuè);
  • Sử dụng các ký tự tượng hình dựa trên động vật, chẳng hạn như “龙” (lóng) hoặc “凤” (fèng);
  • Sử dụng các chữ tượng hình dựa trên thực vật như “桂” (guì) hoặc “梅” (méi);
  • Sử dụng Sở thích và những thứ liên quan đến người;

Có các dạng địa chỉ phổ biến khác của Trung Quốc. Ví dụ, người lớn tuổi có thể gọi nhau [“老” (lǎo) + tên] nếu họ là bạn tốt. Chữ [老] có nghĩa là già.

Tiểu thuyết Trung Quốc ngày càng phổ biến ở Brazil

Sự khác biệt giữa biệt danh Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc

Biệt hiệu của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc có một số điểm giống nhau, nhưng chúng có một số điểm khác biệt chính cần chỉ ra trong bài viết này.

Biệt danh Trung Quốc thường dựa trên các khía cạnh thể chất, tính cách hoặc khả năng. Chúng thường được đưa ra bởi bạn bè hoặc gia đình và có thể bao gồm các ký tự đơn lẻ hoặc toàn bộ câu.

Biệt danh của Nhật Bản cũng có thể dựa trên các đặc điểm ngoại hình, tính cách hoặc khả năng, nhưng thường liên quan nhiều hơn đến việc đặt tên, cách sử dụng hậu tố và các biến thể của cách đọc ký tự. Chúng thường được sử dụng một cách không chính thức bởi bạn bè.

Biệt danh tiếng Hàn ít phổ biến hơn biệt danh tiếng Trung và tiếng Nhật. Ngôn ngữ Hàn Quốc không dễ uốn nắn, vì vậy các biệt danh thường gắn một số đối tượng vào tên của người đó.

Chúng tôi khuyên bạn nên xem các bài viết khác về biệt danh bên dưới:

Danh sách biệt danh trìu mến bằng tiếng Quan Thoại

Dưới đây là một số ví dụ về biệt danh đáng yêu của Trung Quốc:

  • 宝贝 (bǎo bạni) – cục cưng, bảo bối
  • 亲爱的 (qīn ài de) – thân mến
  • 小可爱 (xiǎo kě ài) – nhỏ và dễ thương
  • 小宝贝 (xiǎo bǎo bạni) – kho báu nhỏ
  • 小甜心 (xiǎo tián xīn) – trái tim bé nhỏ ngọt ngào
  • 小萌萌 (xiǎo méng méng) – nhỏ nhắn và đáng yêu
  • 甜心 (tián xīn) – trái tim ngọt ngào
  • 宝宝 (bǎo bao) – em bé
  • 小猪 (xiǎo zhū) – lợn con
  • 小兔 (xiǎo tù) – con thỏ nhỏ
  • 小鸭 (xiǎo yā) – vịt con
  • 小美人 (xiǎo měi rén) – tiểu mỹ nhân
  • 小甜美 (xiǎo tián měi) – nhỏ và ngọt
  • 小猫咪 (xiǎo māo mī) – con mèo nhỏ
  • 小熊猫 (xiǎo xióng māo) – gấu trúc nhỏ
  • 小鹿 (xiǎo lù) – hươu nhỏ
  • 小鸟 (xiǎo niǎo) – con chim nhỏ
  • 小喵 (xiǎo miāo) – meo nhỏ
  • 小丸子 (xiǎo wán zi) – quả bóng nhỏ
  • 小可爱 (xiǎo kě ài) – nhỏ và dễ thương
  • 小虎 (xiǎo hǔ) – tiểu hổ

Đây chỉ là một vài ví dụ và điều quan trọng cần nhớ là việc lựa chọn biệt hiệu sẽ phụ thuộc vào mối quan hệ và ngữ cảnh mà nó được sử dụng, có thể từ sự quý mến đến trêu chọc.

Chia sẻ bài viết này: