Cách chào hỏi bằng tiếng Hàn – Hi và Hello

[ADS] Quảng cáo

Trong tiếng Hàn, có một số cách để chào hỏi ai đó, tùy thuộc vào tình huống và mức độ quen thuộc giữa mọi người. Trong bài viết này chúng ta sẽ xem xét một số lời chào bằng tiếng Hàn. Các cách khác nhau để nói Xin chào, Xin chào, Chào buổi sáng, Chào buổi chiều và Chúc ngủ ngon.

인사 (insa) là từ thông dụng nhất để chỉ “lời chào” trong tiếng Hàn. Có các biến thể như 인사의 말 (insaui mal), 인사 말씀 (insa malsseum) và 인사구 (insagu) có thể đề cập đến các bài thuyết trình. Sẵn sàng để học tiếng Hàn?

Chúng tôi cũng khuyên bạn nên đọc:

Có phong tục khi chào nhau ở Hàn Quốc?

Vâng, có một số phong tục và nghi thức phải được tuân thủ khi chào hỏi ai đó ở Hàn Quốc. Dưới đây là một số điều cần xem xét:

  • Bắt tay: Bắt tay là cách phổ biến nhất để chào hỏi ai đó ở Hàn Quốc, nhưng nó chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với những người không biết rõ về nhau. Cái bắt tay phải chắc chắn nhưng không quá chặt và nên được thực hiện với lòng bàn tay úp xuống.
  • Mỉm cười: Mỉm cười là một cách quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt trong bất kỳ nền văn hóa nào, và điều này cũng đúng ở Hàn Quốc. Khi chào hỏi ai đó, điều quan trọng là phải mỉm cười và thể hiện sự thân thiện.
  • Tôn trọng họ: Ở Hàn Quốc, người ta thường sử dụng họ khi xưng hô với ai đó, đặc biệt là trong các tình huống trang trọng. Khi chào ai đó, điều quan trọng là sử dụng họ của người đó và thêm trợ động từ 씨 (ssi) sau nó. Ví dụ: nếu tên của người đó là 이순신 (Lee Sunsin), bạn nên gọi họ là 이씨 (Lee ssi).
  • Giao tiếp bằng mắt: Duy trì giao tiếp bằng mắt khi chào hỏi ai đó ở Hàn Quốc, vì điều này thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người đó. Tuy nhiên, điều quan trọng là không nhìn chằm chằm vào người đó vì điều này có thể được hiểu là một mối đe dọa hoặc thiếu tôn trọng.
Nữ công sở nói xin chào với nhau.

Làm thế nào để nói "hi" và "xin chào" trong tiếng Hàn?

Trong tiếng Hàn, những từ phổ biến nhất để nói “xin chào” hoặc “xin chào” là 안녕하세요 (annyeonghaseyo) và 여보세요 (yeoboseyo). Cả hai đều được sử dụng để chào hỏi ai đó một cách lịch sự và tôn trọng.

Từ 안녕하세요 (annyeonghaseyo) là cách phổ biến nhất để nói “hi” hoặc “xin chào” trong tiếng Hàn và có thể được sử dụng trong mọi tình huống, dù là trang trọng hay trang trọng. Nó bao gồm các từ 안녕 (annyeong), có nghĩa là “hòa bình” hoặc “khao khát”, và 하세요 (haseyo), là một trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

Từ 여보세요 (yeoboseyo) cũng được dùng để chào hỏi ai đó, nhưng nó thân mật hơn một chút so với 안녕하세요 (annyeonghaseyo). Nó được tạo thành từ 여보 (yeobo), có nghĩa là “yêu” hoặc “anh yêu” và 세요 (seyo), là một trợ động từ khác biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng. 여보세요 (yeoboseyo) được sử dụng phổ biến nhất giữa những người bạn thân hoặc gia đình.

Đọc quá: Oppa thực sự có nghĩa là gì trong tiếng Hàn?

Cặp vợ chồng trẻ châu Á và con gái của họ vui vẻ trò chuyện qua webcam

Làm thế nào để nói "Chào buổi sáng, Chào buổi chiều và Chào buổi tối" bằng tiếng Hàn?

Chào buổi sáng trong tiếng Hàn thường là 좋은 아침입니다 (joheun achimimnida) . Nó bao gồm các từ 좋은 (joheun), có nghĩa là “tốt”, và 아침 (achim), có nghĩa là “buổi sáng”. Phiên bản thân mật được sử dụng giữa bạn bè và gia đình là 좋은 아침 (joheun achim) .

Chào buổi chiều trong tiếng Hàn là 좋은 저녁입니다 (joheun jeonyeokimnida) , và dạng thân mật của nó là 좋은 저녁 (joheun jeonyeok) . Nó bao gồm các từ 좋은 (joheun), có nghĩa là “tốt”, và 저녁 (jeonyeok), có nghĩa là “muộn”.

Chúc ngủ ngon, chúng tôi sử dụng 좋은 밤입니다 (joheun bamimnida) cho trang trọng và 좋은 밤 (joheun bam) cho trang trọng. Giống như những cái trước, nó có nghĩa đen là chúc ngủ ngon.

Những cách khác để nói Xin chào bằng tiếng Hàn

Dưới đây là một số từ và cách diễn đạt khác có thể được sử dụng để chào hỏi ai đó bằng tiếng Hàn:

  • 안녕히 계세요 (annyeonghi gyeseyo) – “tạm biệt” hoặc “hẹn gặp lại” (trang trọng)
  • 안녕 (annyeong) – “chào” hoặc “chào” (thân mật)
  • 잘 지내세요 (jal jinaeseyo) – “bạn có khỏe không?” hoặc "bạn có khỏe không?" (chính thức)
  • 잘 지내? (jal jinae?) – “bạn có khỏe không?” hoặc "bạn có khỏe không?" (không chính thức)
  • 안녕하세요 (annyeonghaseyo) – Xin chào
  • 어떻게 지내세요 (eotteoke jinaeseyo) – Bạn có khỏe không?
  • 지금 어디 계시나요 (jigeum eodi gyesinayo) – Bây giờ bạn đang ở đâu?
  • 집에 갈까요 (jibe galggayo) – Bạn có về nhà không?
  • 오늘 뭐 할 거예요 (oneul mwo hal geoyeyo) – Hôm nay bạn định làm gì?
  • 오랜만이에요 (oraenmanieyo) – Đã lâu rồi!
  • 언제 오셨어요 (eonje osyeosseoyo) – Bạn đến khi nào?
  • 감기 조심하세요 (gamgi josimhas eyo) – Coi chừng cảm lạnh
  • 좋은 꿈 꾸세요 (joheun kkum kkuseyo) – Có những giấc mơ ngọt ngào
  • 새벽 잘 지내셨나요 (saebyeok jal jinaesyeotnayo) – Bạn ngủ ngon chứ?

안녕하십니까 (annyeonghasimnikka) – Đây là cách chào hỏi trang trọng bằng tiếng Hàn và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi. Nó bao gồm các từ 안녕 (annyeong), có nghĩa là “hòa bình” hoặc “khao khát”, và 하십니까 (hasimnikka), là một trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

어떠세요 (eotteoseyo) – Đây là một cách hỏi thân mật “bạn có khỏe không?” hoặc "bạn có khỏe không?" tại Hàn Quốc. Nó bao gồm các từ 어떠 (eotteo), có nghĩa là “làm thế nào” hoặc “như thế nào”, và 세요 (seyo), là một trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

안녕해 (annyeonghe) – Đây là một cách chào hỏi thân mật bằng tiếng Hàn và chủ yếu được sử dụng giữa bạn bè hoặc gia đình. Nó bao gồm các từ 안녕 (annyeong), có nghĩa là “hòa bình” hoặc “saudade”, và 해 (anh ấy), là một trợ động từ biểu thị một hành động trang trọng hoặc thoải mái.

Tôi hy vọng những lời chào và lời chào bằng tiếng Hàn này sẽ giúp ích cho vốn từ vựng của bạn. Nếu bạn thích nó, chia sẻ nó và để lại ý kiến của bạn.

Chia sẻ bài viết này: