Làm thế nào để nói "cảm ơn" bằng tiếng Hàn?

[ADS] Quảng cáo

Có một số cách để nói “cảm ơn” bằng tiếng Hàn, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ xem cách bạn có thể nói “cảm ơn” bằng tiếng Hàn và cả cách đáp lại lời cảm ơn.

Chúng tôi cũng khuyên bạn nên đọc: Cách chào hỏi bằng tiếng Hàn – Hi và Hello

Gamsahamnida

감사합니다 (gamsahamnida) – Đây là cách nói “cảm ơn” trang trọng nhất trong tiếng Hàn và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

Nó bao gồm các từ 감사 (gamsa), có nghĩa là “cảm ơn” và 합니다 (hamnida), là một trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

정말 감사해 (jeongmal gamsaha) – Cụm từ này có nghĩa là “cảm ơn rất nhiều” hoặc “cảm ơn rất nhiều” trong tiếng Hàn. Nó bao gồm các từ 정말 (jeongmal), có nghĩa là “thực sự” hoặc “thực sự”, và 감사해 (gamsaha), có nghĩa là “cảm ơn”.

감사해요 (gamsahaeyo) – Đây là cách nói “cảm ơn” trang trọng hơn một chút bằng tiếng Hàn, chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc với những người không biết rõ về nhau.

Nó bao gồm các từ 감사해 (gamsaha), có nghĩa là “cảm ơn” và 요 (yo), là một trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

Người phụ nữ châu Á đang cầu nguyện với đôi mắt nhắm nghiền, chắp tay trong tư thế cầu xin, đứng trên nền màu tím
Làm thế nào để nói "cảm ơn" bằng tiếng Hàn?

Gomawo

고마워 (gomawo) – Đây là cách nói “cảm ơn” thân mật bằng tiếng Hàn, chủ yếu được sử dụng giữa bạn bè hoặc gia đình.

Gomawo được tạo thành từ 고마 (goma), có nghĩa là “cảm ơn” và 워 (wo), là trợ động từ biểu thị hành động trang trọng hoặc thoải mái.

고마워요 (gomawoyo) – Đây là cách nói “cảm ơn” trang trọng hơn một chút bằng tiếng Hàn và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc với những người không biết rõ về nhau.

Nó bao gồm các từ giống như câu trước, nhưng trợ động từ 요 (yo) đã được thêm vào, làm cho nó trang trọng hơn một chút.

정말 고마워 (jeongmal gomawo) – Đây là một thành ngữ có nghĩa là “cảm ơn rất nhiều” hoặc “cảm ơn rất nhiều” bằng tiếng Hàn. Nó được thêm vào 정말 (jeongmal), có nghĩa là “thực sự” hoặc “thực sự”.

고맙습니다 (gomapseumnida) – Đây là cách nói “cảm ơn” trang trọng bằng tiếng Hàn, chủ yếu được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, thường là khi bạn ở nơi công cộng.

Nó bao gồm các từ 고맙 (goma), có nghĩa là “cảm ơn” và 습니다 (seumnida), là một trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

Chúng tôi cũng khuyên bạn nên đọc: Saranghae - Một số cách để nói lời yêu bằng tiếng Hàn

Danh sách cảm ơn bằng tiếng Hàn

  • 감사합니다 (gamsahamnida) – Xin chân thành cảm ơn
  • 정말 고맙습니다 (jeongmal gomapseumnida) – Xin chân thành cảm ơn
  • 제가 해야 할 일이기 때문입니다 (jega hayahal irigidamyeonimnida) – Đây là điều tôi nên làm
  • 저도 이만큼 감사합니다 (jeodo imeonkeum gamsahamnida) – Tôi cũng cảm ơn bạn rất nhiều
  • 저는 이것만큼 감사합니다 (jeoneun igeotmankeum gamsahamnida) – Tôi rất cảm kích
  • 감사의 인사 (gamsaui insa) – Lời cảm ơn
  • 진심으로 감사드립니다 (jinsimeuro gamsadeurimnida) – Cảm ơn bạn từ tận đáy lòng
  • 고맙습니다, 정말 감사합니다 (gomapseumnida, jeongmal gamsahamnida) – Cảm ơn, cảm ơn rất nhiều
  • 정말 감사합니다, 진심으로 감사드립니다 (jeongmal gamsahamnida, jinsimeuro gamsadeurimnida) – Cảm ơn rất nhiều, cảm ơn từ tận đáy lòng
  • 감사합니다, 저도 이만큼 감사합니다 (gamsahamnida, jeodo imeonkeum gamsahamnida) – Cảm ơn bạn, tôi cũng đánh giá cao điều đó rất nhiều

Trong khi ở một số quốc gia, chúng ta quen sử dụng cùng một từ để nói lời cảm ơn. Khi muốn từ chối một cách lịch sự điều gì đó bằng tiếng Hàn, chúng ta sử dụng 아니요 괜찮습니다 (a-ni gwaen-chan-seum-ni-da).

Các cách khác để nói lời cảm ơn bằng tiếng Hàn

Ngoài việc dùng lời nói để nói lời cảm ơn, người Hàn Quốc còn có một số phong tục và cử chỉ dùng để bày tỏ lòng biết ơn. Dưới đây là một số ví dụ:

  • quỳ xuống: Trong những tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc, người Hàn Quốc có thể quỳ gối trước người mà họ muốn cảm ơn. Điều này phổ biến nhất trong các tình huống mà bạn muốn thể hiện sự tôn trọng với người lớn tuổi hơn hoặc người có thẩm quyền.
  • Dựa vào: Cúi chào là một cách phổ biến khác để bày tỏ lòng biết ơn ở Hàn Quốc. Điều này có thể được thực hiện bằng cách nghiêng đầu về phía trước một chút hoặc cúi xuống một chút từ thắt lưng trở xuống. Điều này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc với người lớn tuổi hoặc chính quyền.
  • Tặng quà: Tặng quà là một cách khác để cảm ơn ai đó ở Hàn Quốc. Quà tặng có thể mang tính tượng trưng hoặc có giá trị, tùy thuộc vào mối quan hệ với người đó và cường độ của cảm giác biết ơn.
  • Cúi chào, cúi lạy: Cúi đầu là một cách bày tỏ lòng biết ơn trang trọng ở Hàn Quốc. Cúi chào có thể được thực hiện bằng cách hơi nghiêng đầu về phía trước hoặc cúi nhẹ từ thắt lưng.

Chúng tôi cũng khuyên bạn nên đọc: Tìm hiểu về truyền thống Hàn Quốc tặng ai đó bằng tiền

Hai phụ nữ Nhật quanh quẩn ở Tokyo vào ban ngày. làm shoppi

Không có gì – Làm thế nào để nói lời cảm ơn bằng tiếng Hàn?

Có một số cách để đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Hàn, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.

Cách truyền thống hơn để nói “không có chi” là 아니에요 (a-ni-ae-yo) trong hầu hết các tình huống. Nghĩa đen của nó là không, nó không phải. Một cách diễn đạt lịch sự, nhưng phù hợp với mọi tình huống. Phiên bản trang trọng hơn là 아닙니다 (ah-nip-nee-da) .

Các hình thức phổ biến khác là:

  • 별말씀을요 (byeol-mal-sseom-eol-yo) – không có chi;
  • 괜찮아요 (gwen-chan-ah-yo) – được thôi;

천만에요 (cheonmaneyo)

Đây là một cách nói thân mật của "không có chi" trong tiếng Hàn, nhưng hiếm khi được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, thường được sử dụng nhiều hơn trong văn viết. Nó bao gồm các từ 천 (cheon), có nghĩa là “một nghìn” và 만 (man), có nghĩa là “không” hoặc “không có gì”.

Cùng nhau, chúng tạo thành biểu thức 천만 (cheonman), có nghĩa là “không có chi”. Trợ động từ 에요 (eyo) đã được thêm vào để làm cho cách diễn đạt trang trọng hơn một chút. 천만 (cheonman) là cách viết ngắn gọn và trang trọng hơn của cheonmaneyo .

정말 잘부탁드립니다 (jeongmal jalbutakdeurimnida)

Đây là một thành ngữ có nghĩa là “cảm ơn rất nhiều” hoặc “cảm ơn rất nhiều” bằng tiếng Hàn. Nó có thể được sử dụng như một cách để đáp lại lời cảm ơn trong một tình huống trang trọng.

Nó bao gồm các từ 정말 (jeongmal), có nghĩa là “thực sự” hoặc “thực sự”, 잘 (jal), có nghĩa là “tốt”, 부탁 (butak), có nghĩa là “yêu cầu” hoặc “yêu cầu”, và 드립니다 ( deurimnida ), là trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

Những cách khác để nói rằng bạn được chào đón

아무거나요 (amugeonayo) – Đây là cách nói thân mật của "Không có chi" trong tiếng Hàn. Bao gồm các từ 아무 (amu), nghĩa là “bất kỳ” hoặc “không”, 거 (địa lý), nghĩa là “vật” hoặc “đối tượng”, và 나요 (nayo), là trợ động từ biểu thị hành động trang trọng hoặc thoải mái.

아무렇지 않아요 (amureojianhhayo) – Đây là một cách nói trang trọng hơn một chút "Không có chi" trong tiếng Hàn. Từ 렇지 (reoj) là một trợ động từ biểu thị một hành động tiêu cực, và 않아요 (anhhayo), là một trợ động từ biểu thị một hành động lịch sự hoặc tôn trọng.

Chúng tôi cũng có:

  • 아무거나 (amugeona);
  • 아무렇지 않아 (amureojianha);
  • 아무거나 생각 없어 (amugeona saenggangeopseo);

Chia sẻ bài viết này: