Top 60 Từ Tiếng Nhật về Hình Xăm với Kanji

Nhiều người muốn để có được một hình xăm bằng tiếng Nhật hay Trung Quốc, nhưng không có ý tưởng mà tượng hình văn tự để sử dụng hoặc những gì ý nghĩa của chúng là. Cho rằng, chúng tôi thực hiện một danh sách các chữ tượng hình chính được sử dụng trong các hình xăm cho bạn để có cảm hứng.

Điều quan trọng cần nhớ là hình xăm Nhật Bản có thể có ý nghĩa sâu sắc và quan trọng về mặt văn hóa, vì vậy điều quan trọng là phải nghiên cứu kỹ trước khi chọn một từ hoặc ký hiệu để xăm. Ngoài ra, điều quan trọng là phải tìm một thợ xăm đáng tin cậy và có kinh nghiệm để đảm bảo rằng hình xăm được thực hiện chính xác và đẹp mắt.

Recomendamos ler:

Tatto trong tiếng Nhật – Nhật Bản nghĩ gì về hình xăm?

Danh sách các từ tiếng Nhật cho hình xăm

Ở đây chúng tôi chia sẻ một danh sách các từ tiếng Nhật với ý nghĩa của chúng và chữ tượng hình của chúng sẽ được xăm. Bạn phải thực hiện tìm kiếm bằng CTRL + F để tìm thấy những gì bạn muốn.

Chúng tôi cũng khuyên bạn nên đặt chữ tượng hình trong một ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh và đặt nó ở phông chữ và kích thước mong muốn để hiển thị ảnh cho nghệ sĩ xăm hình, vì chúng tôi chia sẻ văn bản chứ không phải hình ảnh trong bài viết này.

Danh sách dưới đây có thể bao gồm, ngoài chữ tượng hình, một số từ tiếng Nhật được viết bằng katakana và hiragana.

  1. "gia đình" (家族) - kazoku (família) trong tiếng Nhật.
  2. 友情
  3. "Động lực" (力) - chikara (força) trong tiếng Nhật
  4. "Paz" (平和) - "hòa bình" (paz) trong tiếng Nhật
  5. "Harmonia" - chouwa (harmonia) trong tiếng Nhật
  6. "自由" (Tự do) - jiyuu (liberdade) trong tiếng Nhật
  7. "Felicidade" (幸福) - Hạnh phúc (felicidade) trong tiếng Nhật
  8. 勇気
  9. "Chính trực" - 正直 (shoujiki) trong tiếng Nhật
  10. "Lealdade" (忠誠) - "Trung thành" (lealdade) trong tiếng Nhật
  11. "Esperança" - "Hy vọng" (希望) - kibou (esperança) em japonês
  12. "喜び" - hạnh phúc (alegria) em vietnamita
  13. "Amor" (愛) - \"tình yêu\" trong tiếng Nhật
  14. "kouun"
  15. "Respeito" (尊敬) - sự tôn trọng trong tiếng Việt
  16. "Hiểu biết" (知恵) - chie (sabedoria) trong tiếng Nhật
  17. "Verdade" - Sự thật
  18. "Inspiração" (鼓舞) - "Inspirado" (kobu) trong tiếng Nhật
  19. "信仰" - Đức tin
  20. "Benevolência" (仁慈) - lòng nhân ái (benevolência) trong tiếng Việt
  21. "Gratidão" (感謝) - sự biết ơn (gratidão) trong tiếng Nhật
  22. "Perdão" - "Xin lỗi" (許し) - yurushi (perdão) em japonês
  23. "Bondade" (善) - lòng tốt (bondade) trong tiếng Nhật
  24. "Compaixão" (慈悲) - "Tình thương" (compaixão) trong tiếng Việt
  25. "Força interior" (Nội lực) - nairiki (força interior) em japonês
  26. "Xác định" (決心) - kesshin (determination) trong tiếng Nhật
  27. "Thành công" - thành công (success) trong tiếng Nhật
  28. "Otimismo" (楽観) - Lạc quan (otimismo) trong tiếng Nhật
  29. "Paciência" (忍耐) - kiên nhẫn (paciência) trong tiếng Nhật
  30. "Longevidade" (長寿) - tuổi thọ (longevidade) trong tiếng Nhật
  31. "Hạnh phúc vĩnh cửu" - 永遠の幸福
  32. "Vĩnh hằng" (永遠) - eien (eternidade) trong tiếng Nhật
  33. "Vĩnh hằng" (不死) - fushi (imortalidade) trong tiếng Nhật
  34. "Proteção" - mamori
  35. "Crescimento" - Sự phát triển
  36. "Transformação" (変化) - biến đổi (transformação) trong tiếng Nhật
  37. "Renascimento" - Tái sinh
  38. "kawari" - sự thay đổi
  39. "Evolução" (進化) - tiến hóa (evolução) trong tiếng Nhật
  40. "hatten" (発展) - phát triển (desenvolvimento) trong tiếng Nhật
  41. "Propósito" (目的) - Mục đích (propósito) trong tiếng Nhật
  42. "Objetivo" (目標) - Mục tiêu (objetivo) trong tiếng Nhật
  43. "Missão" (使命) - nhiệm vụ (mission) trong tiếng Nhật
  44. "Visão" (ビジョン) - tầm nhìn (visão) trong tiếng Nhật
  45. "Propósito de vida" (Mục đích cuộc sống) - 人生の目的 (jinsei no mokuteki) em tiếng Nhật
  46. "Luz" (光) - "Ánh sáng" (luz) trong tiếng Nhật
  47. "Espelho" (鏡) - gương (espelho) trong tiếng Nhật
  48. "Reflexão" - "Suy nghĩ"
  49. Tự khám phá
  50. "Kanji" (漢字) - hệ thống chữ viết tiếng Nhật sử dụng các hình ý Trung Quốc.
  51. "Samurai" (侍) - những chiến binh quý tộc trong thời kỳ phong kiến của Nhật Bản.
  52. "Koi" (鯉) - một loài cá nước ngọt rất phổ biến ở Nhật Bản.
  53. "Tora" (虎) - "Hổ," một biểu tượng của sức mạnh và dũng cảm.
  54. "Thần ma" - ác quỷ hoặc linh hồn xấu trong văn hóa Nhật Bản.
  55. "Yin yang" (Dương âm) - biểu tượng Trung Quốc đại diện cho sự cân bằng giữa các lực lượng đối lập.
  56. "Sakura" (桜) - hoa anh đào, biểu tượng của vẻ đẹp và sự tạm bợ trong văn hóa Nhật Bản.
  57. "Hanya" (般若) - một biểu tượng Phật giáo đại diện cho sự thông thái và hiểu biết sâu sắc.
  58. "Kokoro" (心) - tâm hồn hay trí óc trong tiếng Nhật.
  59. "Namaste" - một lời chào Ấn Độ có nghĩa là "linh hồn trong tôi chào đón linh hồn trong bạn".
  60. "Arigato" (ありがとう) - "cảm ơn" trong tiếng Nhật.
  61. "Aishiteru" - "i love you" trong tiếng Nhật.

Đọc thêm bài viết từ trang web của chúng tôi

Cảm ơn vì đã đọc! Nhưng chúng tôi sẽ rất vui nếu bạn xem qua các bài viết khác bên dưới:

Đọc các bài viết phổ biến nhất của chúng tôi:

Bạn có biết về Anime này không?